FxPro EUR/USD — Spread, Chi phí, Swap và Biến động (Đo thực tế) [Vietnam]
Báo cáo phân tích chi tiết về giao dịch cặp EUR/USD tại FxPro — chênh lệch giá, chi phí tổng thể, phí qua đêm, độ biến động và hiệu suất thực hiện lệnh, dựa trên nguồn dữ liệu Raw+ của chúng tôi.
Mở tài khoản tại FxPro →Theo dữ liệu Raw+ mà chúng tôi đo được, spread EUR/USD của FxPro ở mức trung vị 0.2 pip và tốn khoảng $9.00 tổng chi phí cho mỗi lot tiêu chuẩn, bằng hoặc thấp hơn mức tham chiếu liên ngân hàng độc lập. Biên độ dao động trung bình mỗi ngày là 60 pip. Hồ sơ đo lường đầy đủ nằm bên dưới.
Chênh lệch và chi phí EUR/USD (đã đo lường)
Giá thực tế của cặp EUR/USD trên nguồn dữ liệu Raw+ của FxPro, được đo lường từng tick một, và sự chênh lệch so với một nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập:
| Đo lường | Tỷ giá EUR/USD trên Raw+ (được đo lường) |
|---|---|
| Chênh lệch trung vị | 0.2 pip (tối thiểu 0.2, p90 0.3) |
| Chi phí trọn gói / lô | 9,00 USD (điểm hòa vốn 0,9 pip) |
| Ủy ban (Raw+) | 7,00 USD cho một lượt giao dịch khứ hồi |
| Chênh lệch so với mức tham chiếu | −0,1 pip |
Chi phí tổng cộng là chênh lệch giá cộng với phí giao dịch 7 USD Raw+ cho mỗi lô tiêu chuẩn; mức hòa vốn là mức biến động cần thiết để bù đắp chi phí này. Thông tin chi tiết đầy đủ trên trang web của chúng tôi chênh lệch giá trực tiếp trang.
Khi nào nên giao dịch cặp EUR/USD
Các khung giờ có biên độ giá lớn nhất đối với mức chênh lệch bạn phải trả (được đo lường bằng khả năng giao dịch), tính theo giờ máy chủ FxPro với mã ICT trong ngoặc:
| Thời gian thích hợp nhất | Phạm vi trung bình | Chênh lệch |
|---|---|---|
| 03:00 (07:00 ICT) | 12.6 pip | 0,2 pip |
| 04:00 (08:00 ICT) | 9.7 pip | 0,2 pip |
| 05:00 (09:00 ICT) | 6.6 pip | 0,2 pip |
Những khung giờ mỏng nhất, khi biên độ chỉ vừa đủ bù spread: 01:00 (05:00 ICT), 00:00 (04:00 ICT), 23:00 (03:00 ICT). Giờ máy chủ khoảng UTC+3.
Swap qua đêm và lãi suất chênh lệch (đã tính toán) của cặp EUR/USD
Chi phí (−) hoặc lợi nhuận (+) khi giữ cặp EUR/USD qua đêm, và chi phí ròng khi giữ trong thời gian dài (chênh lệch giá cộng với lãi suất hoán đổi lũy kế), tính trên mỗi lô tiêu chuẩn:
| Đo lường | Theo lô tiêu chuẩn |
|---|---|
| Đổi ca ngày / ca đêm | −$8.90 (−2.82% mỗi năm) |
| Hoán đổi ca ngắn / ca đêm | +1,90 USD (+0,6% mỗi năm) |
| Giữ vị thế mua trong 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $17.90 / $71.30 / $276.00 |
| Giữ vị thế chờ 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $7.10 / −$4.30 / −$48.00 |
| Hoán đổi ba bên | Tối thứ Tư |
Tỷ lệ Carry % là lợi suất hoán đổi tính theo năm; chi phí nắm giữ âm có nghĩa là vị thế đó sinh lời trong khoảng thời gian đó. Tất cả các cặp tiền tệ trên nền tảng của chúng tôi lãi suất hoán đổi trang.
Độ biến động và biên độ dao động hàng ngày của cặp EUR/USD (đã được đo lường)
Mức biến động thực tế của cặp EUR/USD — thông tin hữu ích để xác định mức dừng lỗ, mức chốt lời và mức rủi ro cuối tuần:
| Đo lường | Số liệu đo được (trong 14 ngày qua) |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình hàng ngày | 60 pip |
| Độ biến động hàng năm | 4.73% |
| Ngày trong tuần bận rộn nhất | Thứ Năm |
| Chênh lệch trung bình vào cuối tuần | 12.7 pip |
Biên độ dao động trung bình hàng ngày là giá trị trung bình của chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất; độ biến động được tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên giá đóng cửa hàng ngày; khoảng trống cuối tuần là mức biến động trung bình từ thứ Sáu đến thứ Hai.
Đặc điểm giao dịch cặp EUR/USD (đã được đo lường)
Đặc điểm biến động của cặp tiền EUR/USD — xu hướng biến động của nó, rất hữu ích khi lựa chọn chiến lược:
| Đo lường | Đã đo |
|---|---|
| Phong cách thị trường | không ổn định (hệ số hiệu suất 0,19) |
| Chế độ biến động | ổn định |
| Những ngày tăng điểm | 44% |
| Ngày tuyệt vời nhất / tồi tệ nhất | 82 / -107 pip |
| Biến động giảm | 3,2% mỗi năm |
| Tỷ lệ lợi nhuận trên độ biến động | 0.127 |
Phong cách thị trường (xu hướng so với hồi quy về mức trung bình) được xác định dựa trên hệ số hiệu quả; số ngày tăng là tỷ lệ phần trăm số ngày đóng cửa ở mức cao hơn; độ biến động giảm chỉ tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên các ngày giảm giá. Các chỉ số này được đo lường trong khoảng thời gian gần đây — không phải là dự báo.
Thực hiện lệnh EUR/USD (đã đo lường)
Cách các lệnh thị trường thực tế được khớp — tốc độ, độ trượt giá và tỷ lệ bị từ chối theo quy mô lệnh:
| Quy mô đơn hàng | Mức lấp đầy trung bình | Mức trượt giá trung bình | Thất bại |
|---|---|---|---|
| 0,01 lô | 89 ms | 0,0 điểm | 0 |
| 0,1 lô | 78 ms | 0,0 điểm | 0 |
| 1,0 lô | 89 ms | 0,0 điểm | 0 |
Mẫu nhỏ (một vài chuyến khứ hồi cho mỗi cỡ); chỉ mang tính tham khảo.