CFDs là những công cụ đầu tư phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao về việc mất tiền nhanh chóng do hiệu ứng đòn bẩy. Chỉ nên giao dịch với số tiền mà bạn có thể chấp nhận mất.
Mở tài khoản tại FxPro →
Đã đo

FxPro EUR/USD — Spread, Chi phí, Swap và Biến động (Đo thực tế) [Vietnam]

Báo cáo phân tích chi tiết về giao dịch cặp EUR/USD tại FxPro — chênh lệch giá, chi phí tổng thể, phí qua đêm, độ biến động và hiệu suất thực hiện lệnh, dựa trên nguồn dữ liệu Raw+ của chúng tôi.

Mở tài khoản tại FxPro →

Số tiền gửi tối thiểu 100 USD · Tỷ lệ đòn bẩy lên đến 1:200 · Đánh giá 4,6/5

Theo dữ liệu Raw+ mà chúng tôi đo được, spread EUR/USD của FxPro ở mức trung vị 0.2 pip và tốn khoảng $9.00 tổng chi phí cho mỗi lot tiêu chuẩn, bằng hoặc thấp hơn mức tham chiếu liên ngân hàng độc lập. Biên độ dao động trung bình mỗi ngày là 60 pip. Hồ sơ đo lường đầy đủ nằm bên dưới.

Chênh lệch và chi phí EUR/USD (đã đo lường)

Giá thực tế của cặp EUR/USD trên nguồn dữ liệu Raw+ của FxPro, được đo lường từng tick một, và sự chênh lệch so với một nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập:

Đo lườngTỷ giá EUR/USD trên Raw+ (được đo lường)
Chênh lệch trung vị0.2 pip (tối thiểu 0.2, p90 0.3)
Chi phí trọn gói / lô9,00 USD (điểm hòa vốn 0,9 pip)
Ủy ban (Raw+)7,00 USD cho một lượt giao dịch khứ hồi
Chênh lệch so với mức tham chiếu−0,1 pip

Chi phí tổng cộng là chênh lệch giá cộng với phí giao dịch 7 USD Raw+ cho mỗi lô tiêu chuẩn; mức hòa vốn là mức biến động cần thiết để bù đắp chi phí này. Thông tin chi tiết đầy đủ trên trang web của chúng tôi chênh lệch giá trực tiếp trang.

Khi nào nên giao dịch cặp EUR/USD

Các khung giờ có biên độ giá lớn nhất đối với mức chênh lệch bạn phải trả (được đo lường bằng khả năng giao dịch), tính theo giờ máy chủ FxPro với mã ICT trong ngoặc:

Thời gian thích hợp nhấtPhạm vi trung bìnhChênh lệch
03:00 (07:00 ICT)12.6 pip0,2 pip
04:00 (08:00 ICT)9.7 pip0,2 pip
05:00 (09:00 ICT)6.6 pip0,2 pip

Những khung giờ mỏng nhất, khi biên độ chỉ vừa đủ bù spread: 01:00 (05:00 ICT), 00:00 (04:00 ICT), 23:00 (03:00 ICT). Giờ máy chủ khoảng UTC+3.

Swap qua đêm và lãi suất chênh lệch (đã tính toán) của cặp EUR/USD

Chi phí (−) hoặc lợi nhuận (+) khi giữ cặp EUR/USD qua đêm, và chi phí ròng khi giữ trong thời gian dài (chênh lệch giá cộng với lãi suất hoán đổi lũy kế), tính trên mỗi lô tiêu chuẩn:

Đo lườngTheo lô tiêu chuẩn
Đổi ca ngày / ca đêm−$8.90 (−2.82% mỗi năm)
Hoán đổi ca ngắn / ca đêm+1,90 USD (+0,6% mỗi năm)
Giữ vị thế mua trong 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng$17.90 / $71.30 / $276.00
Giữ vị thế chờ 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng$7.10 / −$4.30 / −$48.00
Hoán đổi ba bênTối thứ Tư

Tỷ lệ Carry % là lợi suất hoán đổi tính theo năm; chi phí nắm giữ âm có nghĩa là vị thế đó sinh lời trong khoảng thời gian đó. Tất cả các cặp tiền tệ trên nền tảng của chúng tôi lãi suất hoán đổi trang.

Độ biến động và biên độ dao động hàng ngày của cặp EUR/USD (đã được đo lường)

Mức biến động thực tế của cặp EUR/USD — thông tin hữu ích để xác định mức dừng lỗ, mức chốt lời và mức rủi ro cuối tuần:

Đo lườngSố liệu đo được (trong 14 ngày qua)
Biên độ dao động trung bình hàng ngày60 pip
Độ biến động hàng năm4.73%
Ngày trong tuần bận rộn nhấtThứ Năm
Chênh lệch trung bình vào cuối tuần12.7 pip

Biên độ dao động trung bình hàng ngày là giá trị trung bình của chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất; độ biến động được tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên giá đóng cửa hàng ngày; khoảng trống cuối tuần là mức biến động trung bình từ thứ Sáu đến thứ Hai.

Đặc điểm giao dịch cặp EUR/USD (đã được đo lường)

Đặc điểm biến động của cặp tiền EUR/USD — xu hướng biến động của nó, rất hữu ích khi lựa chọn chiến lược:

Đo lườngĐã đo
Phong cách thị trườngkhông ổn định (hệ số hiệu suất 0,19)
Chế độ biến độngổn định
Những ngày tăng điểm44%
Ngày tuyệt vời nhất / tồi tệ nhất82 / -107 pip
Biến động giảm3,2% mỗi năm
Tỷ lệ lợi nhuận trên độ biến động0.127

Phong cách thị trường (xu hướng so với hồi quy về mức trung bình) được xác định dựa trên hệ số hiệu quả; số ngày tăng là tỷ lệ phần trăm số ngày đóng cửa ở mức cao hơn; độ biến động giảm chỉ tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên các ngày giảm giá. Các chỉ số này được đo lường trong khoảng thời gian gần đây — không phải là dự báo.

Thực hiện lệnh EUR/USD (đã đo lường)

Cách các lệnh thị trường thực tế được khớp — tốc độ, độ trượt giá và tỷ lệ bị từ chối theo quy mô lệnh:

Quy mô đơn hàngMức lấp đầy trung bìnhMức trượt giá trung bìnhThất bại
0,01 lô89 ms0,0 điểm0
0,1 lô78 ms0,0 điểm0
1,0 lô89 ms0,0 điểm0

Mẫu nhỏ (một vài chuyến khứ hồi cho mỗi cỡ); chỉ mang tính tham khảo.

Các câu hỏi thường gặp

Chênh lệch giá (spread) của cặp EUR/USD tại FxPro là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu về chênh lệch giá (Raw+) mà chúng tôi thu thập được, mức chênh lệch của cặp EUR/USD có giá trị trung vị khoảng 0,2 pip, và thường mở rộng chủ yếu vào thời điểm chuyển đổi hàng ngày.
Chi phí giao dịch cặp EUR/USD tại FxPro là bao nhiêu?
Khoảng 9,00 USD bao gồm tất cả chi phí cho mỗi lô tiêu chuẩn trên Raw+ – tương đương với chênh lệch 0,2 pip cộng với phí hoa hồng khứ hồi 7 USD.
Tỷ lệ hoán đổi qua đêm (overnight swap) của cặp EUR/USD tại FxPro là bao nhiêu?
Chi phí được tính là khoảng −$8,90 cho mỗi lô mỗi đêm khi giữ vị thế mua và +$1,90 khi giữ vị thế bán, kèm theo phí hoán đổi gấp ba vào thứ Tư.
Tỷ giá EUR/USD biến động mạnh đến mức nào?
Biên độ dao động trung bình mỗi ngày đo được khoảng 60 pip trong hai tuần gần nhất, với mức biến động quy năm khoảng 4.73%.

Các trang liên quan trên FxPro